Nghĩa tiếng Việt
chọn lựa, kén chọn; gánh, gồng; khều, chọc; dẫn dụ
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
挑 = 扌 (Thủ, biểu nghĩa: tay) + 兆 (Triệu, biểu âm); chữ hình thanh. Dùng tay nhặt, chọn hoặc khều, gốc nghĩa 'chọn lựa, khều'. Đa âm: đọc tiāo (gánh, chọn), đọc tiǎo (khều, gây).
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /tiāo/chọn
Xuất hiện trong lộ trình
New HSK
Hán-Việt: khiêu
Mẹo nhớ
Hán-Việt "khiêu": 扌 (tay) + 兆 (điềm) — dùng tay chọn hoặc khều, đúng nghĩa 'chọn lựa, khiêu khích' trong 挑选 (chọn), 挑战 (thách thức), 挑剔 (kén chọn), 挑衅 (khiêu khích).
Gương Hán-Việt
'khiêu' trong 'khiêu chiến', 'khiêu khích', 'khiêu vũ'
Mở khoá kiến thức
Nắm 挑 mở khoá loạt từ HSK 4-7: 挑, 挑战, 挑剔, 挑拨, 挑衅, 挑选, 挑起.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 挑 là hình thanh: 手/扌 (tay, biểu nghĩa) + 兆 (Triệu, biểu âm). Có nhiều âm đọc: tiāo cho nghĩa 'chọn, gánh' (挑选, 挑食); tiǎo cho nghĩa 'khều, gây sự, kích động' (挑战, 挑拨, 挑衅). Cùng có 兆 còn xuất hiện trong 桃 (đào), 跳 (nhảy), 逃 (chạy trốn).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 她挑了一件红衣服。
Cô ấy chọn một chiếc áo đỏ.
- 这是一个大挑战。
Đây là một thử thách lớn.
- 他对食物很挑剔。
Anh ấy rất kén ăn.
- 请不要挑拨我们的关系。
Xin đừng gây chia rẽ quan hệ chúng tôi.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.