Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm động từ mang tân ngữ chỉ sự xung đột, tranh chấp như khiêu khởi chiến tranh (khơi mào chiến tranh)
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
khiêu khởi
Từng chữ
- 挑khiêuchọn lựa, kén chọn; gánh, gồng; khều, chọc; dẫn dụ
- 起khởibắt đầu; đứng dậy
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa挑起 hầu như luôn mang hàm ý tiêu cực (cố ý gây chuyện); đọc là tiǎo qǐ (tiǎo thanh 3); phân biệt với 挑 (tiāo) nghĩa là gánh/chọn.
Câu ví dụ
- 他故意挑起了两人之间的矛盾。
Anh ta cố ý gây ra mâu thuẫn giữa hai người.
- 挑起战争是不道德的行为。
Khơi ngòi chiến tranh là hành động vô đạo đức.
- 这篇报道挑起了网友们激烈的争论。
Bài báo này đã khơi dậy cuộc tranh luận gay gắt của cư dân mạng.
- 不要轻易挑起事端,和平解决才是正道。
Đừng dễ dàng gây sự, giải quyết hoà bình mới là đúng đắn.
Kết hợp thường gặp
- 挑起战争
khơi ngòi chiến tranh
- 挑起矛盾
gây ra mâu thuẫn
- 挑起争端
khơi mào tranh chấp
- 挑起事端
gây chuyện rắc rối
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.