Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词Danh từ名词
tiǎo*zhàn挑

Nghĩa tiếng Việt

thách thức; thách đấu

Âm Hán Việt

khiêu chiến

2 chữ18 nétTrong 3 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: 扌 (tay)

9 nét

Bộ: 戈 (cái mác, vũ khí)

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Động từ动词Danh từ名词

Có thể làm động từ mang tân ngữ hoặc làm danh từ đứng sau các động từ như diện đối, nghênh tiếp

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

khiêu chiến

Từng chữ

  • 挑khiêuchọn lựa, kén chọn; gánh, gồng; khều, chọc; dẫn dụ
  • 战chiếnchiến tranh, đánh nhau

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Từ vựng HSK 5: thách thức; thách đấu

Câu ví dụ

  • 面miàn thanh 4对duì thanh 4新xīn thanh 1工gōng thanh 1作zuò, thanh 4,我wǒ thanh 3感gǎn thanh 3到dào thanh 4充chōng thanh 1满mǎn thanh 3了le thanh 5挑tiǎo thanh 3战zhàn. thanh 4。

    Đối mặt với công việc mới, tôi cảm thấy tràn đầy thách thức.

  • 他tā thanh 1勇yǒng thanh 3敢gǎn thanh 3地de thanh 5接jiē thanh 1受shòu thanh 4了le thanh 5对duì thanh 4手shǒu thanh 3的de thanh 5挑tiǎo thanh 3战zhàn. thanh 4。

    Anh ấy đã dũng cảm chấp nhận lời thách đấu của đối thủ.

  • 气qì thanh 4候hòu thanh 4变biàn thanh 4化huà thanh 4是shì thanh 4人rén thanh 2类lèi thanh 4面miàn thanh 4临lín thanh 2的de thanh 5共gòng thanh 4同tóng thanh 2挑tiǎo thanh 3战zhàn. thanh 4。

    Biến đổi khí hậu là thách thức chung mà nhân loại đang đối mặt.

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.