Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词Động từ动词
zhàn

Nghĩa tiếng Việt

chiến tranh, đánh nhau

Âm Hán Việt

chiến

1 chữ9 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 战 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
9 nét

战 = 占 (Chiêm, biểu âm) + 戈 (Qua, biểu nghĩa: binh khí); chữ hình thanh. Dạng phồn thể 戰 dùng 單 làm thanh phù, khi giản hoá đổi sang 占.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词Động từ动词

Thường làm danh từ chỉ chiến tranh hoặc động từ đứng trước tân ngữ để chỉ hành động chiến đấu.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: chiến

Mẹo nhớ

Hán-Việt "chiến": cầm cây 戈 (qua, binh khí) ra trận, miệng 占 (chiêm) cầu thắng — đó là cảnh chiến tranh.

Gương Hán-Việt

"chiến" trong 'chiến tranh', 'chiến đấu', 'chiến lược'.

Mở khoá kiến thức

Nắm 战 là mở khoá cả họ từ quân sự: 战争, 战斗, 战略, 战术, 挑战.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

战 bronze 1战 bronze 2
Kim văn
战 seal 1
Tiểu triện

Là dạng giản thể của 戰. Theo Wiktionary, 戰 là chữ hình thanh ghép 單 (đơn, biểu âm) với 戈 (qua, binh khí, biểu nghĩa). Khi giản hoá, thanh phù 單 được thay bằng 占 dễ viết hơn nhưng vẫn giữ vai trò biểu âm; 戈 vẫn giữ nghĩa gốc liên quan tới binh khí và chiến đấu.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 我们反对战争。wǒmen fǎnduì zhànzhēng. thanh 3

    Chúng tôi phản đối chiến tranh.

  • 这是一个新的挑战。zhè shì yí gè xīn de tiǎozhàn. thanh 4

    Đây là một thách thức mới.

  • 他在战场上很勇敢。tā zài zhànchǎng shàng hěn yǒnggǎn. thanh 1

    Anh ấy rất dũng cảm trên chiến trường.

  • 公司制定了新的战略。gōngsī zhìdìngle xīn de zhànlüè. thanh 1

    Công ty đã đặt ra chiến lược mới.

  • 我们要坚持到底,不能战败。Wǒmen yào jiānchí dàodǐ, bùnéng zhànbài thanh 3

    Chúng ta phải kiên trì đến cùng, không được thất bại

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm zhàn, dễ nhầm khi nghe; 站 là 'đứng/ga'.

  • 占 nằm trong 战 và cùng âm zhàn; nghĩa là 'chiếm/bói'.

  • cùng bộ 戈, dễ nhầm tự dạng.

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.