Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
rénmínzhànzhēng

Nghĩa tiếng Việt

chiến tranh nhân dân

Âm Hán Việt

nhân dân chiến tranh

4 chữ22 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (người)

2 nét

Bộ: (họ)

5 nét

Bộ: (cái qua, cái mác (binh khí))

9 nét

Bộ: (nét sổ có móc)

6 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Chiến tranh có sự tham gia rộng rãi của quần chúng

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

nhân dân chiến tranh

Từng chữ

  • nhânngười
  • dânngười dân, người, dân
  • chiếnchiến tranh, đánh nhau
  • tranhtranh giành; bàn luận; sai khác, khác biệt; khuyên bảo; nào, thế nào

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.