Nghĩa tiếng Việt
Chiến tranh lạnh — đối đầu căng thẳng giữa hai phe không nổ súng trực tiếp. Hán-Việt: 「lãnh chiến」— cũng dùng theo nghĩa thông tục: hai người im lặng giận nhau (冷战 giữa vợ chồng, bạn bè).
Âm Hán Việt
lãnh chiến
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm danh từ chỉ thời kỳ lịch sử hoặc động từ chỉ trạng thái chiến tranh lạnh giữa hai người
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
lãnh chiến
Từng chữ
- 冷lãnhlạnh lẽo; lặng lẽ
- 战chiếnchiến tranh, đánh nhau
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaCó hai nghĩa: (1) lịch sử — Chiến tranh Lạnh Mỹ-Xô 1947-1991; (2) thông tục — hai người giận nhau không nói chuyện. Ngữ cảnh quyết định nghĩa.
Câu ví dụ
- 美苏之间的冷战持续了几十年。
Cuộc chiến tranh lạnh giữa Mỹ và Liên Xô kéo dài hàng chục năm.
- 冷战结束后,世界格局发生了很大变化。
Sau khi chiến tranh lạnh kết thúc, cục diện thế giới thay đổi rất lớn.
- 两人吵架后冷战了一个星期。
Hai người cãi nhau xong rồi im lặng không nói chuyện với nhau suốt một tuần.
- 他们之间进入了冷战状态。
Giữa họ đã bước vào trạng thái chiến tranh lạnh (không ai nói chuyện với ai).
Kết hợp thường gặp
- 冷战时期
thời kỳ chiến tranh lạnh
- 冷战结束
chiến tranh lạnh kết thúc
- 进入冷战
bước vào trạng thái chiến tranh lạnh
- 新冷战
chiến tranh lạnh mới
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.