Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa作战 là từ trang trọng mang tính quân sự. Dùng trong văn bản, báo chí, lịch sử. Khác với 打仗 (đánh trận — nói thông thường). 作战 thường chỉ hoạt động có tổ chức, kế hoạch.
Câu ví dụ
- 士兵们英勇作战保卫家园
Các chiến sĩ dũng cảm chiến đấu bảo vệ quê hương
- 这支部队有丰富的作战经验
Đơn vị này có kinh nghiệm tác chiến phong phú
- 作战计划需要严密部署
Kế hoạch tác chiến cần được triển khai chặt chẽ
- 联合作战提高了战斗效率
Tác chiến phối hợp đã nâng cao hiệu quả chiến đấu
Kết hợp thường gặp
- 作战计划
kế hoạch tác chiến
- 作战能力
năng lực tác chiến
- 联合作战
tác chiến phối hợp
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.