Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
zhàn*zhēng

Nghĩa tiếng Việt

chiến tranh

Âm Hán Việt

chiến tranh

2 chữ15 nétTrong 3 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (cái qua)

9 nét

Bộ: (cái đao)

6 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Là danh từ làm chủ ngữ hoặc tân ngữ trong câu, thường đi với lượng từ tràng

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

chiến tranh

Từng chữ

  • chiếnchiến tranh, đánh nhau
  • tranhtranh giành; bàn luận; sai khác, khác biệt; khuyên bảo; nào, thế nào

Tầng từ vựng

Chiến tranh vũ trang. Không dùng cho tranh chấp tay chân (dùng 打架).

Câu ví dụ

  • 战争结束了zhànzhēng jiéshù le thanh 4

Kết hợp thường gặp

  • 世界大战
  • 反战争
  • 战争年代

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.