Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Có thể làm động từ mang tân ngữ hoặc làm tính từ đứng sau phó từ chỉ mức độ như rất, quá
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
khiêu dịch
Từng chữ
- 挑khiêuchọn lựa, kén chọn; gánh, gồng; khều, chọc; dẫn dụ
- 剔dịchgỡ, xé; chọn và nhặt ra
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaCâu ví dụ
- 他对食物的要求非常挑剔。
Anh ấy cực kỳ kén chọn đối với yêu cầu về thức ăn.
- 顾客对我们的服务没有提出任何挑剔。
Khách hàng không đưa ra bất kỳ sự săm soi nào đối với dịch vụ của chúng tôi.
- 只要工作做得好,老板就不会挑剔。
Chỉ cần công việc làm tốt, ông chủ sẽ không kén chọn soi mói.
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.