Từ vựng tiếng Trung
tiāo*ti挑
剔
Nghĩa tiếng Việt
kén chọn
2 chữ19 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
挑
Bộ: 扌 (tay)
9 nét
剔
Bộ: 刂 (dao)
10 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 挑: Ký tự này bao gồm bộ '扌' (tay), biểu thị hành động bằng tay, và âm thanh '兆' (triệu), gợi ý về âm đọc.
- 剔: Gồm bộ '刂' (dao) và phần '易' (dễ), thể hiện hành động dùng dao để loại bỏ hoặc xử lý dễ dàng.
→ Tổng thể, '挑剔' diễn tả hành động lựa chọn kỹ càng, thường chỉ việc kén chọn hoặc chỉ trích.
Từ ghép thông dụng
挑剔
kén chọn
挑戰
thách thức
挑選
chọn lựa