Từ vựng tiếng Trung
tiáo

Nghĩa tiếng Việt

xa xôi

1 chữ8 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

迢 = 辵 (Xước, biểu nghĩa: đi bước) + 召 (Thiệu, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ đi gợi con đường dài, 召 cho âm đọc.

Hán-Việt: dìu

Mẹo nhớ

Hán-Việt "diệu": bước chân (辵) theo tiếng gọi (召) mãi từ xa — 千里迢迢 ngàn dặm xa xôi.

Gương Hán-Việt

diệu trong 迢迢 (diệu diệu — xa tít tắp)

Mở khoá kiến thức

Biết 迢 (diệu) giúp đọc 迢迢 (xa xôi), 千里迢迢 (ngàn dặm xa xôi).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

迢 seal 1
Tiểu triện
迢 liushutong 1
Lục thư thông

Chữ hình thanh: bộ 辵 biểu nghĩa hành trình, 召 biểu âm. Nghĩa gốc là xa xôi, con đường xa. Dùng chủ yếu trong văn thơ qua 迢迢 (diệu diệu — xa tít tắp) và 千里迢迢 (ngàn dặm xa xôi). Tiểu triện và lục thư thông còn lưu.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 千里迢迢来看望老人。Qiānlǐ tiáotiáo lái kànwàng lǎorén. thanh 1

    Từ ngàn dặm xa xôi đến thăm người già.

  • 故乡迢迢,令人思念。Gùxiāng tiáotiáo, lìng rén sīniàn. thanh 4

    Quê hương xa tít tắp khiến người ta nhớ nhung.

  • 迢遥的路途让他感到疲惫。Tiáoyáo de lùtú ràng tā gǎndào píbèi. thanh 2

    Con đường xa xôi khiến anh ấy cảm thấy mệt mỏi.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm tiáo, 条 nghĩa sợi, dải, 迢 nghĩa xa xôi

  • cùng âm tiào, khác thanh, 跳 nghĩa nhảy

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.