Nghĩa tiếng Việt
xa xôi
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
迢 = 辵 (Xước, biểu nghĩa: đi bước) + 召 (Thiệu, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ đi gợi con đường dài, 召 cho âm đọc.
Hán-Việt: dìu
Mẹo nhớ
Hán-Việt "diệu": bước chân (辵) theo tiếng gọi (召) mãi từ xa — 千里迢迢 ngàn dặm xa xôi.
Gương Hán-Việt
diệu trong 迢迢 (diệu diệu — xa tít tắp)
Mở khoá kiến thức
Biết 迢 (diệu) giúp đọc 迢迢 (xa xôi), 千里迢迢 (ngàn dặm xa xôi).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Chữ hình thanh: bộ 辵 biểu nghĩa hành trình, 召 biểu âm. Nghĩa gốc là xa xôi, con đường xa. Dùng chủ yếu trong văn thơ qua 迢迢 (diệu diệu — xa tít tắp) và 千里迢迢 (ngàn dặm xa xôi). Tiểu triện và lục thư thông còn lưu.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 千里迢迢来看望老人。
Từ ngàn dặm xa xôi đến thăm người già.
- 故乡迢迢,令人思念。
Quê hương xa tít tắp khiến người ta nhớ nhung.
- 迢遥的路途让他感到疲惫。
Con đường xa xôi khiến anh ấy cảm thấy mệt mỏi.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.