Từ vựng tiếng Trung
zhào

Nghĩa tiếng Việt

kêu gọi, mời đến

1 chữ5 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

召 = 刀 (Đao, biểu âm) + 口 (Khẩu, biểu nghĩa: miệng); chữ hình thanh. Dùng miệng gọi lớn để triệu tập, gốc nghĩa 'gọi đến, triệu tập'.

Hán-Việt: thiệu

Mẹo nhớ

Hán-Việt "triệu": 刀 (dao) + 口 (miệng) — dùng miệng hô lớn để triệu tập (lệnh sắc bén như dao), đúng nghĩa 'triệu tập, kêu gọi' trong 召开, 号召, 召集.

Gương Hán-Việt

'thiệu/triệu' trong 'triệu tập', 'triệu hồi'

Mở khoá kiến thức

Nắm 召 mở khoá loạt từ HSK 5-7: 召开, 号召, 召集.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

召 oracle 1
Giáp cốt văn
召 bronze 1
Kim văn
召 silk 1
Bạch thư

Theo Wiktionary, 召 là hình thanh: 刀 (Đao, biểu âm) + 口 (miệng, biểu nghĩa). Nghĩa gốc là 'gọi lớn, mời gọi'; cũng có nghĩa cổ là 'mời rượu cho khách'. Trên giáp cốt xưa nhất, chữ có hình bàn tay rót rượu vào vò; phần đao và miệng được thêm vào sau. Trong tiếng Trung hiện đại, 召 dùng cho 'triệu tập, kêu gọi' (召开, 号召, 召集) và còn đọc là Shào khi là họ.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 公司召开了重要会议。gōng sī zhào kāi le zhòng yào huì yì. thanh 1

    Công ty đã triệu tập cuộc họp quan trọng.

  • 政府号召大家节约用水。zhèng fǔ hào zhào dà jiā jié yuē yòng shuǐ. thanh 4

    Chính phủ kêu gọi mọi người tiết kiệm nước.

  • 老师召集学生参加比赛。lǎo shī zhào jí xué sheng cān jiā bǐ sài. thanh 3

    Thầy giáo triệu tập học sinh tham gia thi.

  • 明天召开新闻发布会。míng tiān zhào kāi xīn wén fā bù huì. thanh 2

    Ngày mai sẽ tổ chức họp báo.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • có 召 làm phần phải, tự dạng cực giống, đồng âm gần (zhāo/zhào)

  • có 召 làm phần phải, đồng Hán-Việt 'thiệu'

  • có 召 ở trên, đồng âm zhào, dễ nhầm tự dạng

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.