Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm động từ mang tân ngữ là các danh từ chỉ cuộc họp, hội nghị quy mô lớn
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
triệu khai
Từng chữ
- 召triệukêu gọi, mời đến
- 开khaimở ra; nở (hoa); một phần chia; sôi (nước)
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTừ vựng HSK 5: tổ chức cuộc họp
Câu ví dụ
- 公司下周将召开紧急会议讨论这个项目。
Công ty tuần tới sẽ tổ chức cuộc họp khẩn cấp để thảo luận về dự án này.
- 学校决定明天下午召开全体教师大会。
Nhà trường quyết định chiều mai sẽ tổ chức đại hội toàn thể giáo viên.
- 联合国将召开大会讨论全球气候变化问题。
Liên Hợp Quốc sẽ tổ chức đại hội để thảo luận về vấn đề biến đổi khí hậu toàn cầu.
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.