Từ vựng tiếng Trung
shào

Nghĩa tiếng Việt

tiếp nối

1 chữ11 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

紹 = 糸 (Mịch, biểu nghĩa: sợi tơ, kết nối) + 召 (Thiệu, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 糸 gợi ý sự nối tiếp, kết nối; 召 cho âm thiệu (shào).

Hán-Việt: thiệu

Mẹo nhớ

Hán-Việt "thiệu": sợi tơ (糸) kết nối theo lời triệu gọi (召) — từ đó có nghĩa giới thiệu, nối tiếp.

Gương Hán-Việt

giới thiệu (介紹), kế thừa (紹承), thiệu hưu (紹休)

Mở khoá kiến thức

Biết 紹 mở khoá các từ thông dụng: 介紹 (giới thiệu), tự giới thiệu (自我介紹), họ Thiệu (紹 — họ người).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

紹 oracle 1
Giáp cốt văn
紹 bronze 1
Kim văn
紹 seal 1
Tiểu triện
紹 liushutong 1
Lục thư thông

紹 là chữ hình thanh: 糸 (mịch) biểu nghĩa chỉ sợi tơ/kết nối, 召 biểu âm. Nghĩa gốc là 'nối tiếp, tiếp tục', sau mở rộng sang 'giới thiệu' (kết nối hai bên). Xuất hiện từ thời giáp cốt văn với hình ảnh sợi tơ kết nối.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 請讓我介紹一下我自己。Qǐng ràng wǒ jièshào yīxià wǒ zìjǐ. thanh 3

    Xin cho phép tôi tự giới thiệu bản thân.

  • 他向大家介紹了新產品。Tā xiàng dàjiā jièshàole xīn chǎnpǐn. thanh 1

    Anh ấy giới thiệu sản phẩm mới với mọi người.

  • 紹興是浙江的一座古城。Shàoxīng shì Zhèjiāng de yī zuò gǔchéng. thanh 4

    Thiệu Hưng là một thành phố cổ ở Chiết Giang.

  • 他克紹箕裘,繼承了父親的事業。Tā kè shào jī qiú, jìchéngle fùqīn de shìyè. thanh 1

    Anh ấy kế thừa sự nghiệp của cha.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 紹 là dạng phồn thể của 绍, cần phân biệt khi đọc văn bản truyền thống

  • 召 là thành phần trong 紹, dễ nhầm khi viết

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.