Từ vựng tiếng Trung
shāo

Nghĩa tiếng Việt

đốt cháy

1 chữ10 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

烧 (phồn thể 燒) = 火 (Hoả, biểu nghĩa: lửa) + 尧 (Nghiêu, biểu âm); chữ hình thanh — đốt bằng lửa, thiêu cháy.

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • /shāo/đốt

Xuất hiện trong lộ trình

Hán-Việt: thiêu

Mẹo nhớ

Hán-Việt "thiêu": lửa 火 cháy như cao đến vua Nghiêu 尧 — đó là thiêu, là đốt cháy; cũng dùng cho 'phát sốt' (sốt nóng người).

Gương Hán-Việt

Dùng trong 'thiêu huỷ', 'thiêu thân', 'phần thiêu' (thiêu xác), 'thiêu rụi'.

Mở khoá kiến thức

Biết 烧 mở khoá hệ từ Hán-Việt về cháy đốt và động từ nấu: thiêu huỷ, thiêu thân, phần thiêu.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

烧 silk 1
Bạch thư
烧 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 燒 (giản thể 烧) là chữ hình thanh: bộ 火 (lửa) cho nghĩa, 堯 (giản thể 尧) cho âm. Nghĩa gốc 'đốt cháy, thiêu', mở rộng thành 'nấu nướng bằng lửa, sốt (cơ thể)' (发烧 sốt).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他发烧了。tā fāshāo le. thanh 1

    Anh ấy sốt rồi.

  • 妈妈在烧菜。māma zài shāo cài. thanh 1

    Mẹ đang nấu món ăn.

  • 火烧得很大。huǒ shāo de hěn dà. thanh 3

    Lửa cháy rất to.

  • 请小心,别烧到手。qǐng xiǎoxīn, bié shāo dào shǒu. thanh 3

    Xin cẩn thận, đừng đốt tay.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • đồng âm 'jiāo/shāo' Hán-Việt 'kiêu/thiêu', cùng có 尧

  • đồng âm 'xiǎo/shāo', cùng có 尧

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.