Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词Động từ动词
huǒ*shāo火

Nghĩa tiếng Việt

Bánh nướng (một loại bánh mì dẹt của Trung Quốc)

Âm Hán Việt

hỏa thiêu

2 chữ14 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: 火 (lửa)

4 nét

Bộ: 火 (lửa)

10 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词Động từ动词

Khi mang nghĩa là bánh nướng thì đóng vai trò làm danh từ, thường làm tân ngữ cho động từ ăn

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

hỏa thiêu

Từng chữ

  • 火hỏalửa
  • 烧thiêuđốt cháy

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 他早餐常吃火烧配豆浆。Tā zǎocān cháng chī huǒshāo pèi dòujiāng. thanh 1
  • 这种火烧外酥里嫩。Zhè zhǒng huǒshāo wài sū lǐ nèn. thanh 4

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.