Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Làm danh từ chỉ đồ vật, thường đi kèm lượng từ 根 hoặc 盒
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
hỏa sài
Từng chữ
- 火hỏalửa
- 柴sàicủi đun
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTừ vựng HSK 5: diêm
Câu ví dụ
- 那个小女孩在寒风中擦亮了一根火柴。
Cô bé ấy đã quẹt sáng một cây diêm trong gió lạnh.
- 以前人们常用火柴来点火。
Trước đây mọi người thường dùng diêm để nhóm lửa.
- 他把一盒火柴放进了口袋里。
Anh ấy đã cất một hộp diêm vào trong túi áo.
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.