Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTừ vựng HSK 5: diêm
Câu ví dụ
- 这是火柴
Đây là diêm
- 我喜欢火柴
Tôi thích 火柴
- 有火柴
Có 火柴
- 没有火柴
Không có 火柴
Kết hợp thường gặp
- 很火柴
很 火柴
- 非常火柴
非常 火柴
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.