Từ vựng tiếng Trung
fā*shāo发
烧
Nghĩa tiếng Việt
sốt
2 chữ15 nétTrong 3 chủ đềThanh điệu:1 平
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
发
Bộ: 又 (lại)
5 nét
烧
Bộ: 火 (lửa)
10 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '发' có bộ '又' thể hiện sự lặp lại, phát triển.
- Chữ '烧' có bộ '火' biểu thị liên quan đến lửa hoặc nhiệt.
→ Kết hợp các ý nghĩa lại, '发烧' có nghĩa là cơ thể phát sinh nhiệt, tức là bị sốt.
Từ ghép thông dụng
发烧
bị sốt
烧水
đun nước
燃烧
đốt cháy