Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Động từ动词
Là động từ ly hợp nên không mang tân ngữ trực tiếp phía sau
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
phát thiêu
Từng chữ
- 发pháttóc; một phần nghìn của một tấc
- 烧thiêuđốt cháy
Tầng từ vựng
发 (phát) nghĩa là phát ra, bùng lên; 烧 (thiêu) nghĩa là nóng, cháy. 发烧 là thân thể nóng lên, biểu hiện của bệnh.
Câu ví dụ
- 我发烧了。
Tôi bị sốt.
- 他因为感冒发烧。
Anh ấy sốt vì cảm lạnh.
- 发烧需要休息。
Sốt thì cần nghỉ ngơi.
Kết hợp thường gặp
- 发高烧
sốt cao
- 发烧感冒
sốt cảm lạnh
- 退烧
hết sốt
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.