Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Là động từ ngoại động từ, thường mang tân ngữ là các vật thể cụ thể cần tiêu hủy như rác thải, tài liệu
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
phần thiêu
Từng chữ
- 焚phầnđốt cháy
- 烧thiêuđốt cháy
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa焚烧 mang sắc thái trang trọng, thường gặp trong văn viết và tin tức; khác với 烧 bình dân hơn dùng trong sinh hoạt hàng ngày.
Câu ví dụ
- 他们焚烧了大量垃圾
Họ đốt cháy một lượng lớn rác thải
- 工厂焚烧废料
Nhà máy thiêu huỷ chất thải
- 焚烧秸秆会造成空气污染
Đốt rơm rạ sẽ gây ô nhiễm không khí
- 禁止焚烧垃圾
Cấm đốt rác
- 古人焚烧香木以祭祀
Người xưa đốt gỗ thơm để tế lễ
Kết hợp thường gặp
- 焚烧炉
lò đốt rác
- 焚烧垃圾
đốt rác thải
- 焚烧废物
thiêu huỷ chất thải
- 焚烧殆尽
thiêu rụi hoàn toàn
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.