Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTừ phổ biến, chỉ việc nướng thịt (thường dùng ngoài trời/quán BBQ).
Câu ví dụ
- 我们吃烧烤吧
Chúng mình ăn BBQ đi
- 周末去烧烤
Cuối tuần đi nướng thịt
- 烧烤摊很热闹
Quán BBQ rất đông đúc
- 他喜欢做烧烤
Hắn thích làm BBQ
Kết hợp thường gặp
- 吃烧烤
ăn BBQ
- 烧烤摊
quán BBQ
- 做烧烤
làm BBQ
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.