Từ vựng tiếng Trung
shāo*kǎo

Nghĩa tiếng Việt

thịt nướng, BBQ

2 chữ20 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (lửa)

10 nét

Bộ: (lửa)

10 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Từ phổ biến, chỉ việc nướng thịt (thường dùng ngoài trời/quán BBQ).

Câu ví dụ

  • 我们吃烧烤吧Wǒmen chī shāokǎo ba thanh 3

    Chúng mình ăn BBQ đi

  • 周末去烧烤Zhōumò qù shāokǎo thanh 1

    Cuối tuần đi nướng thịt

  • 烧烤摊很热闹Shāokǎo tān hěn rènao thanh 1

    Quán BBQ rất đông đúc

  • 他喜欢做烧烤Tā xǐhuān zuò shāokǎo thanh 1

    Hắn thích làm BBQ

Kết hợp thường gặp

  • 吃烧烤chī shāokǎo thanh 1

    ăn BBQ

  • 烧烤摊shāokǎo tān thanh 1

    quán BBQ

  • 做烧烤zuò shāokǎo thanh 4

    làm BBQ

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.