Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Dùng làm danh từ chỉ các món nướng nói chung hoặc động từ chỉ hoạt động nướng đồ ăn
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
thiêu khảo
Từng chữ
- 烧thiêuđốt cháy
- 烤khảosấy, nướng
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTừ phổ biến, chỉ việc nướng thịt (thường dùng ngoài trời/quán BBQ).
Câu ví dụ
- 我们吃烧烤吧
Chúng mình ăn BBQ đi
- 周末去烧烤
Cuối tuần đi nướng thịt
- 烧烤摊很热闹
Quán BBQ rất đông đúc
- 他喜欢做烧烤
Hắn thích làm BBQ
Kết hợp thường gặp
- 吃烧烤
ăn BBQ
- 烧烤摊
quán BBQ
- 做烧烤
làm BBQ
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.