Từ vựng tiếng Trung
zhào*jí

Nghĩa tiếng Việt

triệu tập

2 chữ17 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (miệng)

5 nét

Bộ: (chim đuôi ngắn)

12 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • 召: Chữ này có bộ '口' (miệng) kết hợp với phần trên giống như một người đang ra lệnh, ám chỉ việc kêu gọi hoặc triệu tập.
  • 集: Chữ này có bộ '隹' (chim đuôi ngắn) phía dưới kết hợp với các nét bên trên, tượng trưng cho việc tụ tập các vật hoặc người lại với nhau.

召集 có nghĩa là triệu tập, kêu gọi nhiều người tụ tập lại.

Từ ghép thông dụng

召集zhàojí

triệu tập

召唤zhàohuàn

gọi về, triệu hồi

召开zhàokāi

tổ chức (cuộc họp)