Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaLà thuật ngữ hành chính/pháp lý; phân biệt 吊销 (thu hồi vĩnh viễn) vs 暂扣 (tạm giữ) — hai mức xử phạt khác nhau.
Câu ví dụ
- 他酒驾被查,驾照被吊销。
Anh ta bị phát hiện lái xe say rượu, bằng lái bị thu hồi.
- 该餐厅因卫生问题被吊销营业执照。
Nhà hàng đó bị thu hồi giấy phép kinh doanh vì vấn đề vệ sinh.
- 违规的医生将面临被吊销执照的处罚。
Bác sĩ vi phạm quy định sẽ đối mặt với hình phạt bị thu hồi chứng chỉ hành nghề.
- 公司因财务造假被吊销营业执照。
Công ty bị thu hồi giấy phép kinh doanh vì làm giả tài chính.
Kết hợp thường gặp
- 吊销执照
thu hồi giấy phép
- 吊销驾照
thu hồi bằng lái
- 被吊销
bị thu hồi
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.