Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường mang tân ngữ là các loại giấy tờ pháp lý như 执照, 驾照
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
điếu tiêu
Từng chữ
- 吊điếuviếng người chết; treo ngược
- 销tiêutan, nóng chảy; tiêu trừ; tiêu thụ, bán
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaLà thuật ngữ hành chính/pháp lý; phân biệt 吊销 (thu hồi vĩnh viễn) vs 暂扣 (tạm giữ) — hai mức xử phạt khác nhau.
Câu ví dụ
- 他酒驾被查,驾照被吊销。
Anh ta bị phát hiện lái xe say rượu, bằng lái bị thu hồi.
- 该餐厅因卫生问题被吊销营业执照。
Nhà hàng đó bị thu hồi giấy phép kinh doanh vì vấn đề vệ sinh.
- 违规的医生将面临被吊销执照的处罚。
Bác sĩ vi phạm quy định sẽ đối mặt với hình phạt bị thu hồi chứng chỉ hành nghề.
- 公司因财务造假被吊销营业执照。
Công ty bị thu hồi giấy phép kinh doanh vì làm giả tài chính.
Kết hợp thường gặp
- 吊销执照
thu hồi giấy phép
- 吊销驾照
thu hồi bằng lái
- 被吊销
bị thu hồi
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.