Từ vựng tiếng Trung
zhuō

Nghĩa tiếng Việt

rõ rệt, lớn lao

1 chữ10 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

倬 gồm 亻 (Nhân biên, biểu nghĩa: người) và 卓 (Trác, biểu âm, đọc gần zhuō). Cấu trúc hình thanh bộ Nhân + 卓 biểu âm là suy luận từ tự dạng. Wiktionary không ghi rõ.

Hán-Việt: xấc

Mẹo nhớ

Hán-Việt "xác": bộ Nhân (亻) là người, âm 卓 (Trác) — người "xác" thực nổi bật, cao vời trác tuyệt.

Gương Hán-Việt

xác trong "倬彼" (xác bỉ — rực rỡ kia, trong Kinh Thi)

Mở khoá kiến thức

Biết 倬 nhận ra câu thơ Kinh Thi 倬彼雲漢 — Ngân Hà rực rỡ, biểu tượng của sự huy hoàng trong thơ cổ.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

倬 seal 1
Tiểu triện

Wiktionary cung cấp nghĩa và ví dụ cho 倬 nhưng không phân tích cấu tạo. Nghĩa: (1) rõ ràng, lớn lao, vĩ đại (văn học); (2) xinh đẹp, duyên dáng (nghĩa cổ). Dùng trong Kinh Thi: 倬彼雲漢,昭回于天 (Rực rỡ thay dải Ngân Hà, sáng ngời xoay chuyển trên trời).

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 倬彼云汉,昭回于天。zhuō bǐ yún hàn, zhāo huí yú tiān. thanh 1

    Rực rỡ thay dải Ngân Hà, sáng ngời xoay chuyển trên bầu trời.

  • 此人才德倬异,当为大用。cǐ rén cái dé zhuō yì, dāng wéi dà yòng. thanh 3

    Người này tài đức xuất chúng, xứng đáng trọng dụng.

  • 倬立于众,令人瞩目。zhuō lì yú zhòng, lìng rén zhǔmù. thanh 1

    Nổi bật giữa đám đông, thu hút sự chú ý.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • là thành phần biểu âm bên trong, cùng nghĩa xuất chúng

  • đồng âm zhuō, nhưng nghĩa ngược lại (vụng về)

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.