Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词Phó từ副词
hún

Nghĩa tiếng Việt

đục (nước); ngớ ngẩn; tự nhiên

Âm Hán Việt

hồn, hỗn

1 chữ9 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 浑 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
9 nét

浑 là dạng giản thể của 渾. Chữ gốc 渾 = 氵(Thuỷ, biểu nghĩa: nước) + 軍 (Quân, biểu âm); chữ hình thanh. Ý gốc là nước đục, xáo trộn.

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词Phó từ副词

Thường làm tính từ chỉ sự vẩn đục hoặc làm phó từ mang nghĩa toàn bộ, hoàn toàn.

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

  • Phó từ 副词

    Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: hồn, hỗn

Mẹo nhớ

Hán-Việt "hồn": nước (氵) mà đục như đoàn quân (军) khuấy lên — toàn thân lấm lem hồn nhiên.

Gương Hán-Việt

hồn trong "hỗn độn", "hồn nhiên" — dùng để chỉ sự lộn xộn, nguyên vẹn tự nhiên

Mở khoá kiến thức

Biết 浑 (hồn) mở khoá: 浑身 (toàn thân), 浑浊 (vẩn đục), 浑然 (hồn nhiên, trọn vẹn).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

浑 bigseal 1
Đại triện

浑 là dạng giản thể của 渾, đơn giản hóa 軍 thành 军. Wiktionary chú rõ đây là chữ giản thể, xem 渾 để biết nghĩa gốc. 渾 gồm 氵(nước) và 軍 (biểu âm), ý nghĩa gốc là nước đục, hỗn độn, sau mở rộng thành tự nhiên hồn nhiên, toàn thân.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他浑身是汗,跑得很累。Tā húnshēn shì hàn, pǎo de hěn lèi. thanh 1

    Toàn thân anh ấy đầy mồ hôi, chạy rất mệt.

  • 河水因为暴雨变得浑浊。Héshuǐ yīnwèi bàoyǔ biàn de húnzhuó. thanh 2

    Nước sông trở nên đục ngầu vì mưa lớn.

  • 孩子浑然不知大人在担心他。Háizi húnrán bùzhī dàrén zài dānxīn tā. thanh 2

    Đứa trẻ hoàn toàn không biết người lớn đang lo lắng cho nó.

  • 这杯水看起来很浑。Zhè bēi shuǐ kàn qǐlái hěn hún thanh 4

    Cốc nước này trông rất đục

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm hún/hùn và gần nghĩa (lẫn lộn, hỗn), dễ nhầm trong văn viết

  • cùng âm Hán-Việt "hồn", khác nghĩa (linh hồn)

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.