Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

bị vật gì bay vào mắt

1 chữ14 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

瞇 = 目 (Mục, biểu nghĩa: mắt) + 迷 (Me, biểu âm). Chữ hình thanh: bộ 目 chỉ liên quan đến mắt, 迷 cho âm đọc.

Hán-Việt: mi

Mẹo nhớ

Hán-Việt "mê": 瞇 (mê) — mắt 目 bị "mê hoặc" 迷, nheo lại hoặc nhắm lim dim. Nhớ: mắt mí mắt nheo lại như đang "mê" ngủ.

Gương Hán-Việt

mê trong "瞇眼" (mê nhãn — nheo mắt, lim dim mắt)

Mở khoá kiến thức

Biết 瞇 (mê) mở khoá: 瞇眼 (nheo mắt, nhắm lim dim), 瞇縫 (nheo mắt lại thành khe nhỏ).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Chữ hình thanh: 目 (mắt) biểu nghĩa, 迷 (me) biểu âm. Ý nghĩa: nhắm mắt lại (nhìn lé, nheo mắt) hoặc có vật gì bay vào mắt. Âm mī gần với mê/mi trong tiếng Việt. Dạng chữ giản thể là 眯.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 她瞇起眼睛看遠處。tā mīqǐ yǎnjīng kàn yuǎnchù. thanh 1

    Cô ấy nheo mắt nhìn ra xa.

  • 沙子飛進眼睛,他瞇著眼。shāzi fēi jìn yǎnjīng, tā mīzhe yǎn. thanh 1

    Cát bay vào mắt, anh ấy nheo mắt lại.

  • 陽光太強,我只好瞇眼。yángguāng tài qiáng, wǒ zhǐhǎo mī yǎn. thanh 2

    Ánh sáng quá mạnh, tôi phải nheo mắt lại.

  • 他瞇縫著眼睛,像是在思考。tā mīfèngzhe yǎnjīng, xiàngshì zài sīkǎo. thanh 1

    Anh ấy nheo mắt lại như đang suy nghĩ.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • dạng giản thể của 瞇, hình dạng tương tự

  • là phần biểu âm của 瞇, cùng âm mí/mê

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.