Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

bù đắp; lấp đầy; bao phủ; tràn ngập

1 chữ8 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

弥 = 弓 (Cung, biểu nghĩa: cây cung) + 尔 (Nhĩ, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 弓 gợi hình ảnh kéo căng, trải rộng — như dây cung kéo dài; 尔 cho âm mí. Ý nghĩa: lan toả, tràn ngập, càng thêm.

Hán-Việt: di

Mẹo nhớ

Hán-Việt "di": cung 弓 kéo căng như mày 尔 trải rộng — LAN TOẢ, TRÀN ĐẦY, lan DI khắp nơi.

Gương Hán-Việt

"di" trong: di mạn (弥漫, lan toả), di bổ (弥补, bù đắp), Di Đà (Di-lặc, phật Di Đà)

Mở khoá kiến thức

Biết 弥 (di) mở khoá: 弥漫 (lan toả, tràn ngập), 弥补 (bù đắp, khắc phục), 弥足珍贵 (vô cùng quý giá) — nhóm từ về sự lan rộng và bổ sung.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

弥 seal 1
Tiểu triện

Wiktionary xác nhận 弥 là chữ hình thanh (psc): 弓 (cung) biểu nghĩa — gợi hình ảnh kéo dài, trải rộng như dây cung căng ra; 尔 biểu âm. Ghi nhận sớm nhất từ thế kỷ 6, tìm thấy trong Ngọc Thiên (玉篇). Ý nghĩa: tràn ngập, lan rộng, càng thêm, bù đắp.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 浓雾弥漫了整个山谷。nóng wù mímàn le zhěnggè shāngǔ. thanh 2

    Sương mù dày đặc bao phủ toàn bộ thung lũng.

  • 我们应该努力弥补过去的错误。wǒmen yīnggāi nǔlì míbǔ guòqù de cuòwù. thanh 3

    Chúng ta nên cố gắng bù đắp những sai lầm trong quá khứ.

  • 这段历史经历弥足珍贵。zhè duàn lìshǐ jīnglì mízú zhēnguì. thanh 4

    Trải nghiệm lịch sử này vô cùng quý giá.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm mí, 迷 (mê) nghĩa là mê hoặc, lạc đường — dễ nhầm âm

  • cùng âm mí/mǐ, 靡 (mị) nghĩa là không có, xa hoa — ít phổ biến

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.