Nghĩa tiếng Việt
buông dây cung
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
弛 = 弓(Cung, biểu nghĩa: cái cung) + 也(Dã, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ cung gợi hành động buông dây cung ra, 也 cho âm đọc gốc.
Hán-Việt: thỉ
Mẹo nhớ
Hán-Việt "thỉ": cái cung (弓) được buông lỏng (也) — thỉ là thư giãn, nới dây cung ra sau trận chiến.
Gương Hán-Việt
thỉ — ít dùng độc lập, thường trong "thỉ hoãn" (弛缓, nới lỏng), "phóng thỉ" (放弛)
Mở khoá kiến thức
Biết 弛 mở khoá: 松弛 (thư giãn, yếu đi), 弛缓 (nới lỏng, giảm nhẹ).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 弛 là chữ hình thanh: 弓 (cung) biểu nghĩa + 也 biểu âm. Nghĩa gốc: buông lỏng dây cung sau khi dùng — từ đó mở rộng nghĩa thư giãn, nới lỏng (như trong 松弛). Dạng tiểu triện và đại triện đã xác nhận cấu trúc này.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 运动后肌肉需要松弛。
Sau khi tập thể dục, cơ bắp cần được thư giãn.
- 精神松弛有助于恢复。
Tinh thần thư giãn giúp ích cho việc hồi phục.
- 这条规定已经弛缓了许多。
Quy định này đã được nới lỏng đi nhiều.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.