Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

lãng phí; hoang phí; giạt

1 chữ19 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

靡 = 麻 (Ma, biểu âm) + 非 (Phi, biểu nghĩa). Chữ hình thanh — 非 gợi nghĩa tản ra/phân tán, 麻 cho âm đọc mǐ.

Hán-Việt: mị

Mẹo nhớ

Hán-Việt "mị": TẢN RA (非) như sợi GAI DẦU (麻) — phân tán, lãng phí, đổ rạp xuống.

Gương Hán-Việt

靡靡之音 (mị mị chi âm — âm nhạc ủy mị); 所向披靡 (sở hướng phi mị — không gì cản được)

Mở khoá kiến thức

Biết 靡 (mị) mở khoá: 所向披靡 (không gì cản), 靡靡之音 (âm nhạc ủy mị), 披靡 (tan tác).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

靡 seal 1
Tiểu triện
靡 liushutong 1
Lục thư thông

Chữ hình thanh. 非 (sai/tản ra) là phần biểu nghĩa; 麻 là phần biểu âm. Tiểu triện và lục thư thông ghi dạng này. Nghĩa gốc: phân tán, tan rã; mở rộng sang lãng phí, đổ ngã, hoặc vắng vẻ.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他的军队所向披靡。Tā de jūnduì suǒ xiàng pī mǐ. thanh 1

    Quân đội của anh ta không có gì cản nổi.

  • 靡靡之音让人沉迷。Mǐmǐ zhī yīn ràng rén chénmí. thanh 3

    Âm nhạc ủy mị khiến người ta mê đắm.

  • 战场上敌军纷纷披靡。Zhànchǎng shàng díjūn fēnfēn pī mǐ. thanh 4

    Trên chiến trường quân địch tan tác.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 非, 靠 nghĩa là dựa vào

  • cùng âm mǐ, 糜 có bộ 米 — nghĩa là cháo nhuyễn, lãng phí

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.