Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词Danh từ名词
mí靡
fèi费

Nghĩa tiếng Việt

Lãng phí, phung phí

Âm Hán Việt

mĩ phí

2 chữ28 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: 非 (không phải)

19 nét

Bộ: 贝 (con sò, hến)

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Động từ动词Danh từ名词

Thường làm động từ mang tân ngữ chỉ tiền bạc, thời gian hoặc tài nguyên

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì, dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước: 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

mĩ phí

Từng chữ

  • 靡mĩlãng phí; hoang phí; giạt
  • 费phíchi phí, lệ phí, tiêu phí; phí phạm

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 切勿靡费时间。Qièwù mífèi shíjiān. thanh 4

    Tuyệt đối đừng lãng phí thời gian.

  • 他从不靡费一分一毫。Tā cóng bù mífèi yī fēn yī háo. thanh 1

    Anh ấy không bao giờ phung phí một xu một hào.

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.