Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词Động từ动词Tính từ形容词
fèi

Nghĩa tiếng Việt

chi phí, lệ phí, tiêu phí; phí phạm

Âm Hán Việt

phí

1 chữ9 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 费 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
9 nét

费 là chữ hình thanh (psc): 弗 (biểu âm) + 贝 (giản thể của 貝, vỏ sò — biểu nghĩa: tiền). Tiêu vỏ sò (tiền) đi — nghĩa 'phí, chi phí, tiêu phí'.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词Động từ动词Tính từ形容词

Chữ này thường làm danh từ chỉ các khoản tiền chi tiêu hoặc làm động từ chỉ sự tiêu hao thời gian, sức lực.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • /fèi/phí

Xuất hiện trong lộ trình

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: phí

Mẹo nhớ

Hán-Việt "Phí": vỏ sò (贝, tiền cổ) bị phất (弗) ra — tiêu đi, đó là 'phí', chi phí, lệ phí.

Gương Hán-Việt

'Phí' trong 'lệ phí', 'học phí', 'chi phí', 'lãng phí', 'miễn phí'.

Mở khoá kiến thức

Biết 费 mở khoá 学费 (học phí), 免费 (miễn phí), 浪费 (lãng phí), 消费 (tiêu phí), 费用 (phí dụng, chi phí).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

费 bronze 1
Kim văn
费 seal 1
Tiểu triện
费 liushutong 1
Lục thư thông

Theo Wiktionary, 费 (phồn thể 費) là chữ hình thanh: 弗 (biểu âm) + 貝 (vỏ sò, biểu nghĩa: tiền cổ). Tiêu vỏ sò (đơn vị tiền tệ thời cổ) đi tức là 'tiêu, phí'. Nghĩa gốc 'tiêu pha, chi phí' phái sinh thêm các nghĩa 'phí phạm, phí công, lệ phí'. Trong tiếng Trung hiện đại, 费 cũng dùng làm họ.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • zhè thanh 4jiā thanh 1cān thanh 1tīng thanh 1miǎn thanh 3fèi thanh 4sòng thanh 4shuǐ. thanh 3

    Nhà hàng này tặng nước miễn phí.

  • bié thanh 2làng thanh 4fèi thanh 4shí thanh 2jiān. thanh 1

    Đừng lãng phí thời gian.

  • zhè thanh 4 thanh 4 thanh 3xíng thanh 2de thanh 5fèi thanh 4yòng thanh 4 thanh 4duō. thanh 1

    Chi phí chuyến đi này không nhiều.

  • xiàn thanh 4zài thanh 4de thanh 5nián thanh 2qīng thanh 1rén thanh 2 thanh 3huān thanh 1xiāo thanh 1fèi. thanh 4

    Giới trẻ hiện nay thích tiêu dùng.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 弗 là phần biểu âm của 费, chỉ thiếu 贝 phía dưới — dễ quên bộ

  • 贵 cũng có 贝 phía dưới, bố cục gần giống 费, dễ nhầm

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.