Nghĩa tiếng Việt
che đậy, che lấp
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
芾 là chữ độc thể với bộ 艹 (thảo: cỏ) trên đầu; cấu tạo bên dưới liên quan đến nghĩa 'nhỏ bé'. Wiktionary chỉ có mục {{Han etym}} trống; chưa có nguồn học thuật đầy đủ.
Hán-Việt: nào
Mẹo nhớ
Hán-Việt "nào": 芾 — lá cây nhỏ non tơ xanh mướt, bộ 艹 trên đầu; tên nghệ danh của Mễ Phế (米芾) — thư pháp gia thiên tài đời Tống.
Gương Hán-Việt
chưa phổ biến trong từ Hán-Việt thông dụng tiếng Việt
Mở khoá kiến thức
Biết 芾 giúp nhận ra tên 米芾 (Mễ Phế/Mi Fu) — thư pháp gia và họa sĩ nổi tiếng nhất đời Tống.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
芾 (fèi hoặc fú) là chữ ít dùng, chỉ lá nhỏ, cành lá thưa của cây. Bộ 艹 gợi liên quan đến thực vật. Wiktionary không có tự nguyên chi tiết; chưa có nguồn học thuật đầy đủ về tự nguyên. Cũng là họ tên người (nghệ danh của Mi Fu/Mi Fei — thư pháp gia đời Tống).
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 米芾是宋代著名的书法家和画家。
Mễ Phế là thư pháp gia và họa sĩ nổi tiếng đời Tống.
- 芾字在古汉语中形容叶子细小。
Chữ 芾 trong Hán ngữ cổ mô tả lá nhỏ bé.
- 诗经中有芾彼甘棠的句子。
Trong Kinh Thi có câu 'Lá nhỏ cây cam đường'.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.