Từ vựng tiếng Trung
fèi

Nghĩa tiếng Việt

nguyên tố fermi, Fm

1 chữ14 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

镄 có bộ 金 (kim: kim loại) biểu nghĩa và 费 biểu âm; chữ hình thanh tạo muộn. Được tạo ra để đặt tên cho nguyên tố Fermium trong danh pháp hóa học Trung Quốc.

Hán-Việt: phí

Mẹo nhớ

Hán-Việt "phí": kim loại (金) tốn kém (费) để tạo ra trong phòng thí nghiệm — Fermium chỉ tồn tại nhân tạo với lượng cực nhỏ.

Gương Hán-Việt

không có từ Hán-Việt; dùng trong hóa học

Mở khoá kiến thức

Biết 镄 giúp đọc bảng tuần hoàn và tài liệu hóa học hạt nhân tiếng Trung.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

镄 là chữ hình thanh tạo muộn: bộ 金 (kim loại) biểu nghĩa, 费 biểu âm cho âm fèi. Đây là tên Hán tự của nguyên tố Fermium (Fm, số nguyên tử 100) — nguyên tố phóng xạ tổng hợp, đặt theo tên nhà vật lý Enrico Fermi. Chữ tạo muộn, chưa thấy trong giáp cốt/kim văn.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 镄是人工合成的放射性元素。Fèi shì réngōng héchéng de fàngshèxìng yuánsù. thanh 4

    Fermium là nguyên tố phóng xạ được tổng hợp nhân tạo.

  • 镄的原子序数是100。Fèi de yuánzǐ xùshù shì 100. thanh 4

    Số nguyên tử của Fermium (镄) là 100.

  • 镄以物理学家费米命名。Fèi yǐ wùlǐxuéjiā Fèimǐ mìngmíng. thanh 4

    Fermium được đặt tên theo nhà vật lý Enrico Fermi.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 金, cùng là tên nguyên tố phóng xạ tổng hợp

  • cùng bộ 金, cùng là nguyên tố nhân tạo

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.