Nghĩa tiếng Việt
nguyên tố fermi, Fm
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
镄 có bộ 金 (kim: kim loại) biểu nghĩa và 费 biểu âm; chữ hình thanh tạo muộn. Được tạo ra để đặt tên cho nguyên tố Fermium trong danh pháp hóa học Trung Quốc.
Hán-Việt: phí
Mẹo nhớ
Hán-Việt "phí": kim loại (金) tốn kém (费) để tạo ra trong phòng thí nghiệm — Fermium chỉ tồn tại nhân tạo với lượng cực nhỏ.
Gương Hán-Việt
không có từ Hán-Việt; dùng trong hóa học
Mở khoá kiến thức
Biết 镄 giúp đọc bảng tuần hoàn và tài liệu hóa học hạt nhân tiếng Trung.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
镄 là chữ hình thanh tạo muộn: bộ 金 (kim loại) biểu nghĩa, 费 biểu âm cho âm fèi. Đây là tên Hán tự của nguyên tố Fermium (Fm, số nguyên tử 100) — nguyên tố phóng xạ tổng hợp, đặt theo tên nhà vật lý Enrico Fermi. Chữ tạo muộn, chưa thấy trong giáp cốt/kim văn.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 镄是人工合成的放射性元素。
Fermium là nguyên tố phóng xạ được tổng hợp nhân tạo.
- 镄的原子序数是100。
Số nguyên tử của Fermium (镄) là 100.
- 镄以物理学家费米命名。
Fermium được đặt tên theo nhà vật lý Enrico Fermi.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.