Nghĩa tiếng Việt
sôi (nước)
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
沸 = 氵(Thuỷ, biểu nghĩa: nước) + 弗 (Phất, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ thuỷ chỉ nước, 弗 cho âm fèi gần fú. Nghĩa là sôi, bong bóng nổi lên.
Hán-Việt: phí
Mẹo nhớ
Hán-Việt "phí": nước (氵) phất (弗) sôi sục — nước sôi bùng lên như trái tim phí sức sống.
Gương Hán-Việt
"phí" trong 沸腾 (phí đằng — sôi, sôi sục), 沸沸扬扬 (phí phí dương dương — ồn ào náo động)
Mở khoá kiến thức
Biết 沸 mở khoá từ trạng thái: 沸腾 (phí đằng, sôi/sôi sục), 沸点 (phí điểm, điểm sôi), 沸沸扬扬 (ồn ào bàn tán).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 沸 là chữ hình thanh: 水 (nước, bộ 氵) biểu nghĩa, 弗 biểu âm. Tiểu triện và Lục thư thông có dạng ghi chép. Nghĩa gốc là nước sôi, bong bóng nổi lên. Từ đó mở rộng sang sôi sục, náo loạn (沸腾, 沸沸扬扬).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 水烧到一百摄氏度就会沸腾。
Nước đun đến 100 độ C sẽ sôi.
- 这件事在网络上沸沸扬扬。
Chuyện này trở thành đề tài ồn ào trên mạng.
- 广场上人声沸腾,非常热闹。
Quảng trường người ồn ào náo nhiệt, rất tấp nập.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.