Từ vựng tiếng Trung
fèi

Nghĩa tiếng Việt

sôi (nước)

1 chữ8 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

沸 = 氵(Thuỷ, biểu nghĩa: nước) + 弗 (Phất, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ thuỷ chỉ nước, 弗 cho âm fèi gần fú. Nghĩa là sôi, bong bóng nổi lên.

Hán-Việt: phí

Mẹo nhớ

Hán-Việt "phí": nước (氵) phất (弗) sôi sục — nước sôi bùng lên như trái tim phí sức sống.

Gương Hán-Việt

"phí" trong 沸腾 (phí đằng — sôi, sôi sục), 沸沸扬扬 (phí phí dương dương — ồn ào náo động)

Mở khoá kiến thức

Biết 沸 mở khoá từ trạng thái: 沸腾 (phí đằng, sôi/sôi sục), 沸点 (phí điểm, điểm sôi), 沸沸扬扬 (ồn ào bàn tán).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

沸 seal 1
Tiểu triện
沸 liushutong 1
Lục thư thông

Theo Wiktionary, 沸 là chữ hình thanh: 水 (nước, bộ 氵) biểu nghĩa, 弗 biểu âm. Tiểu triện và Lục thư thông có dạng ghi chép. Nghĩa gốc là nước sôi, bong bóng nổi lên. Từ đó mở rộng sang sôi sục, náo loạn (沸腾, 沸沸扬扬).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 水烧到一百摄氏度就会沸腾。Shuǐ shāo dào yī bǎi shèshìdù jiù huì fèiténg. thanh 3

    Nước đun đến 100 độ C sẽ sôi.

  • 这件事在网络上沸沸扬扬。Zhè jiàn shì zài wǎngluò shàng fèifèiyángyáng. thanh 4

    Chuyện này trở thành đề tài ồn ào trên mạng.

  • 广场上人声沸腾,非常热闹。Guǎngchǎng shàng rénshēng fèiténg, fēicháng rènao. thanh 3

    Quảng trường người ồn ào náo nhiệt, rất tấp nập.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • thành phần biểu âm trong 沸, đứng riêng nghĩa là phủ nhận

  • cùng âm fó/fú, chỉ Phật, dễ nhầm

  • cùng Hán-Việt phí (chi phí), bộ 贝, nghĩa tiêu hao

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.