Nghĩa tiếng Việt
một giống khỉ dữ ở châu Phi
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
狒 = 犭 (Khuyển, biểu nghĩa: thú vật) + 弗 (Phất, biểu âm); chữ hình thanh. 犭 chỉ đây là loài thú, 弗 cho âm fèi gần phí.
Hán-Việt: phí
Mẹo nhớ
Hán-Việt "phí": 犭 (thú) + 弗 (phất, không/lạ) — con thú lạ phí phí từ châu Phi, khỉ đầu chó.
Gương Hán-Việt
狒 trong 狒狒 (phí phí — baboon, khỉ đầu chó)
Mở khoá kiến thức
Biết 狒 (phí) giúp nhận từ 狒狒 (baboon) và phân biệt với 猩猩 (tinh tinh — chimpanzee) trong sách động vật.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
狒 là chữ hình thanh: 犭(犬 — chó/thú) biểu nghĩa; 弗 (phất) biểu âm cho fèi. Nghĩa: con khỉ đầu chó (baboon) — loài linh trưởng lớn ở châu Phi. Thường gặp dưới dạng 狒狒 (phí phí — baboon).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 狒狒是非洲草原上的动物。
Khỉ đầu chó là loài động vật trên thảo nguyên châu Phi.
- 狒狒成群生活在一起。
Khỉ đầu chó sống theo bầy đàn.
- 动物园里有几只狒狒。
Trong vườn thú có mấy con khỉ đầu chó.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.