Từ vựng tiếng Trung
xīng

Nghĩa tiếng Việt

con tinh tinh, con đười ươi

1 chữ12 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

猩 = 犭(Khuyển, biểu nghĩa: thú vật) + 星 (Tinh, biểu âm). Wiktionary không cung cấp phân tích hình thanh rõ ràng. Bộ khuyển chỉ đây là loài thú, tinh cho âm. Chữ tạo muộn để ghi tên loài đười ươi.

Hán-Việt: tinh

Mẹo nhớ

Hán-Việt "tinh": thú (犭) sáng như sao (星) — tinh tinh, đười ươi thông minh sáng dạ như sao trên trời.

Gương Hán-Việt

tinh tinh (猩猩 – đười ươi), tinh huyết (máu đỏ tươi)

Mở khoá kiến thức

Biết 猩 mở khoá: 猩猩 (tinh tinh – đười ươi/tinh tinh), 猩红 (tinh hồng – đỏ tươi như máu).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

猩 seal 1
Tiểu triện

Wiktionary không cung cấp phân tích nguồn gốc chi tiết cho 猩. Cấu trúc gồm 犭 (thú) + 星 (tinh/sao, biểu âm). Chữ chủ yếu dùng trong 猩猩 (đười ươi, tinh tinh), loài linh trưởng lớn. Chữ tạo muộn, chưa thấy trong giáp cốt/kim văn cổ.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 猩猩是人类的近亲。Xīngxīng shì rénlèi de jìnqīn. thanh 1

    Đười ươi là họ hàng gần của con người.

  • 她穿了一件猩红色的外套。Tā chuān le yī jiàn xīnghóng sè de wàitào. thanh 1

    Cô ấy mặc một chiếc áo khoác đỏ tươi.

  • 动物园里有大猩猩。Dòngwùyuán lǐ yǒu dà xīngxīng. thanh 4

    Trong vườn thú có khỉ đột lớn.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • tinh là bộ biểu âm trong 猩, nghĩa là sao; cùng âm xīng và Hán-Việt

  • cùng âm Hán-Việt 'tinh', nghĩa là tanh; cùng liên quan đến động vật

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.