Nghĩa tiếng Việt
cờ tinh (cờ trên có cắm lông, dùng khi đi xứ); tiêu biểu
Âm Hán Việt
tinh
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 方
- Số nét
- 11 nét
旌 = 㫃 (bộ cờ/phướn, biểu nghĩa: cờ hiệu) + 生 (Sinh, biểu âm); chữ hình thanh. Phần 㫃 cho biết đây là loại cờ; phần sinh gợi âm đọc.
Loại từ & cách dùng
Chữ này làm danh từ chỉ loại cờ lệnh hoặc làm động từ biểu thị sự khen ngợi công lao.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Hán-Việt: tinh
Mẹo nhớ
Hán-Việt "tinh": cờ (㫃) mọc lên 'tinh' anh — cờ tinh biểu dương người xuất sắc.
Gương Hán-Việt
"tinh" trong "tinh biểu" (旌表, biểu dương), "tinh kỳ" (旌旗, cờ xí)
Mở khoá kiến thức
Biết 旌 mở khoá từ 旌旗 (cờ xí), 旌表 (biểu dương, khen thưởng), 旌别 (phân biệt, nhận biết).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Chữ hình thanh: 㫃 (cờ) biểu nghĩa, 生 biểu âm. Nghĩa gốc: cờ tinh — loại cờ trên đỉnh cắm lông chim, dùng trong quân đội cổ đại để ra hiệu và chỉ huy. Nghĩa phái sinh: biểu dương, công nhận (旌表 — biểu dương); phân biệt, nhận ra (旌别 — phân biệt).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 旌旗飘扬,将士们士气高昂。
Cờ xí tung bay, tinh thần chiến sĩ dâng cao.
- 朝廷旌表了他的忠义行为。
Triều đình biểu dương hành động trung nghĩa của ông.
- 旌别贤者与不贤者是领导的责任。
Phân biệt người tài và không tài là trách nhiệm của người lãnh đạo.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.