Từ vựng tiếng Trung
xìng

Nghĩa tiếng Việt

thức dậy; hưng thịnh; dấy lên

1 chữ6 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

兴 là dạng giản hoá của 興, vốn là chữ hình thanh: 舁 (bốn tay cùng nâng) biểu nghĩa + 同 (đồng) biểu âm. Hiện tự dạng giản thể đã rút gọn, chỉ còn lại phần 'bốn tay nâng' tượng trưng cho 'dấy lên, hưng khởi'.

Hán-Việt: hưng

Mẹo nhớ

Hán-Việt "hưng": bốn cánh tay (𭕄) cùng nâng (八) một vật lên - 'hưng' lên, dấy lên, từ đó thành 'hứng thú'.

Gương Hán-Việt

'hưng' trong 'hưng thịnh', 'phục hưng'; 'hứng' trong 'hứng thú'.

Mở khoá kiến thức

Biết 兴 mở khóa các từ hưng phấn, phục hưng, hứng thú, cao hứng.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

兴 bronze 1兴 bronze 2
Kim văn
兴 bigseal 1
Đại triện
兴 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 興 là chữ hình thanh (psc): bộ 舁 (nhiều tay cùng nâng) biểu nghĩa và 同 biểu âm, nghĩa gốc là 'nâng lên, dấy lên'. Bản giản thể 兴 lược bỏ phần lớn nét, chỉ giữ lại 𭕄 + 八 - vẫn còn dáng dấp 'tay nâng'. Từ nghĩa 'dấy lên' phái sinh 'hưng thịnh, hưng khởi'; đọc xìng nghĩa là 'hứng thú'.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 我很高兴。wǒ hěn gāoxìng. thanh 3

    Tôi rất vui.

  • 她高兴地笑了。tā gāoxìng de xiào le. thanh 1

    Cô ấy vui vẻ cười.

  • 我对中文有兴趣。wǒ duì zhōngwén yǒu xìngqù. thanh 3

    Tôi có hứng thú với tiếng Trung.

  • 今天大家都很高兴。jīntiān dàjiā dōu hěn gāoxìng. thanh 1

    Hôm nay mọi người đều vui.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng nghĩa 'nâng lên', dạng cổ liên quan

  • phần trên có nét giống, dễ nhầm

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.