Nghĩa tiếng Việt
thức dậy; hưng thịnh; dấy lên
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
兴 là dạng giản hoá của 興, vốn là chữ hình thanh: 舁 (bốn tay cùng nâng) biểu nghĩa + 同 (đồng) biểu âm. Hiện tự dạng giản thể đã rút gọn, chỉ còn lại phần 'bốn tay nâng' tượng trưng cho 'dấy lên, hưng khởi'.
Hán-Việt: hưng
Mẹo nhớ
Hán-Việt "hưng": bốn cánh tay (𭕄) cùng nâng (八) một vật lên - 'hưng' lên, dấy lên, từ đó thành 'hứng thú'.
Gương Hán-Việt
'hưng' trong 'hưng thịnh', 'phục hưng'; 'hứng' trong 'hứng thú'.
Mở khoá kiến thức
Biết 兴 mở khóa các từ hưng phấn, phục hưng, hứng thú, cao hứng.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 興 là chữ hình thanh (psc): bộ 舁 (nhiều tay cùng nâng) biểu nghĩa và 同 biểu âm, nghĩa gốc là 'nâng lên, dấy lên'. Bản giản thể 兴 lược bỏ phần lớn nét, chỉ giữ lại 𭕄 + 八 - vẫn còn dáng dấp 'tay nâng'. Từ nghĩa 'dấy lên' phái sinh 'hưng thịnh, hưng khởi'; đọc xìng nghĩa là 'hứng thú'.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 我很高兴。
Tôi rất vui.
- 她高兴地笑了。
Cô ấy vui vẻ cười.
- 我对中文有兴趣。
Tôi có hứng thú với tiếng Trung.
- 今天大家都很高兴。
Hôm nay mọi người đều vui.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.