Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm danh từ chỉ các chất cấm dùng trong thi đấu thể thao hoặc chất kích thích thần kinh nói chung
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
hưng phấn tễ
Từng chữ
- 兴hưngthức dậy; hưng thịnh; dấy lên
- 奋phấnchim dang cánh bay; hăng say, ráng sức, phấn khích
- 剂tễdo nhiều thứ hợp thành; thuốc
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTrong thể thao, 兴奋剂 là từ tương đương với 「doping」 tiếng Anh; cũng dùng cho caffeine, nicotine và các chất kích thích thần kinh khác.
Câu ví dụ
- 运动员被查出服用兴奋剂。
Vận động viên bị phát hiện sử dụng doping.
- 使用兴奋剂在体育比赛中是被禁止的。
Sử dụng chất kích thích trong thi đấu thể thao bị cấm.
- 咖啡因是一种常见的兴奋剂。
Caffeine là một loại chất kích thích thường gặp.
- 国际奥委会严格检查兴奋剂。
Ủy ban Olympic quốc tế kiểm tra chất kích thích nghiêm ngặt.
Kết hợp thường gặp
- 服用兴奋剂
sử dụng doping
- 兴奋剂检测
kiểm tra doping
- 禁止兴奋剂
cấm chất kích thích
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.