Từ vựng tiếng Trung
xīng*fèn*jì

Nghĩa tiếng Việt

chất kích thích

3 chữ22 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (số tám)

6 nét

Bộ: (lớn)

8 nét

Bộ: (dao)

8 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • 兴: Kết hợp giữa '八' và '儿', biểu thị sự khởi đầu hoặc phấn khởi.
  • 奋: Gồm '大' và '田', thể hiện sự nỗ lực hết sức.
  • 剂: Bao gồm '刂' với ý nghĩa nguyên liệu được cắt ra, thường dùng trong y học.

兴奋剂 là chất kích thích, giúp tạo ra sự phấn khích.

Từ ghép thông dụng

兴奋xīngfèn

phấn khích

兴起xīngqǐ

hưng khởi

药剂yàojì

dược phẩm