Nghĩa tiếng Việt
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
興 = 舁 (Dư, biểu nghĩa: nhiều tay cùng nâng) + 型 (Hình, biểu âm). Chữ hình thanh. Giáp cốt văn vẽ hình nhiều bàn tay cùng nâng vật nặng — gợi nghĩa phát khởi, hưng thịnh. Có đầy đủ giáp cốt văn, kim văn, đại triện, tiểu triện.
Hán-Việt: hưng
Mẹo nhớ
Hán-Việt "hưng": nhiều tay (舁) cùng nâng + hình (型, âm) — nhiều người chung sức "hưng" khởi, phát triển phồn thịnh.
Gương Hán-Việt
"hưng" trong 興趣 (hưng thú — hứng thú), 復興 (phục hưng), 興旺 (hưng vượng)
Mở khoá kiến thức
Biết 興 mở khoá từ vựng trọng yếu: 興趣 (hứng thú), 興奮 (phấn khích), 復興 (phục hưng), 高興 (vui mừng), 興旺 (phồn thịnh).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary: 興 là chữ hình thanh gồm 舁 (biểu nghĩa: nhiều tay cùng nâng) và 型 (biểu âm). Nghĩa gốc trong giáp cốt văn: nhiều người cùng nâng vật — từ đó mở rộng sang phát khởi, hưng thịnh, phấn chấn. Có đủ các giai đoạn từ giáp cốt đến tiểu triện.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 他對音樂很感興趣。
Anh ấy rất có hứng thú với âm nhạc.
- 復興文化是我們共同的使命。
Phục hưng văn hóa là sứ mệnh chung của chúng ta.
- 看到老朋友,他非常高興。
Gặp lại bạn cũ, anh ấy rất vui mừng.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.