Từ vựng tiếng Trung
xìng

Nghĩa tiếng Việt

Xing

1 chữ16 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

興 = 舁 (Dư, biểu nghĩa: nhiều tay cùng nâng) + 型 (Hình, biểu âm). Chữ hình thanh. Giáp cốt văn vẽ hình nhiều bàn tay cùng nâng vật nặng — gợi nghĩa phát khởi, hưng thịnh. Có đầy đủ giáp cốt văn, kim văn, đại triện, tiểu triện.

Hán-Việt: hưng

Mẹo nhớ

Hán-Việt "hưng": nhiều tay (舁) cùng nâng + hình (型, âm) — nhiều người chung sức "hưng" khởi, phát triển phồn thịnh.

Gương Hán-Việt

"hưng" trong 興趣 (hưng thú — hứng thú), 復興 (phục hưng), 興旺 (hưng vượng)

Mở khoá kiến thức

Biết 興 mở khoá từ vựng trọng yếu: 興趣 (hứng thú), 興奮 (phấn khích), 復興 (phục hưng), 高興 (vui mừng), 興旺 (phồn thịnh).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

興 oracle 1
Giáp cốt văn
興 bronze 1興 bronze 2
Kim văn
興 bigseal 1
Đại triện
興 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary: 興 là chữ hình thanh gồm 舁 (biểu nghĩa: nhiều tay cùng nâng) và 型 (biểu âm). Nghĩa gốc trong giáp cốt văn: nhiều người cùng nâng vật — từ đó mở rộng sang phát khởi, hưng thịnh, phấn chấn. Có đủ các giai đoạn từ giáp cốt đến tiểu triện.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他對音樂很感興趣。Tā duì yīnyuè hěn ɡǎn xìnɡqù. thanh 1

    Anh ấy rất có hứng thú với âm nhạc.

  • 復興文化是我們共同的使命。Fùxīnɡ wénhuà shì wǒmen ɡònɡtónɡ de shǐmìnɡ. thanh 4

    Phục hưng văn hóa là sứ mệnh chung của chúng ta.

  • 看到老朋友,他非常高興。Kàndào lǎo pénɡyǒu, tā fēicháng ɡāoxìnɡ. thanh 4

    Gặp lại bạn cũ, anh ấy rất vui mừng.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • giản thể của 興, cùng nghĩa

  • hình dạng phức tạp, dễ nhầm khi viết tay

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.