Nghĩa tiếng Việt
khiêng, công kênh
Âm Hán Việt
dư
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 臼
- Số nét
- 9 nét
舁 = 臼 (ban đầu là 𦥑 — đôi tay phía trên) + 廾 (Trấp — đôi tay phía dưới). Chữ hội ý: bốn bàn tay cùng khiêng — hành động hợp sức nâng vật nặng. Lưu ý: thành tố trên trong dạng gốc là 𦥑 (hai bàn tay), không phải cối xay; hình dạng hiện tại trông giống cối là nhầm lẫn hình dạng.
Loại từ & cách dùng
Thường làm động từ đứng trước tân ngữ để chỉ hành động cùng nhau khiêng hoặc nâng vật nặng.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Hán-Việt: dư
Mẹo nhớ
Hán-Việt "dư": 舁 (dư) — bốn bàn tay 臼+廾 cùng khiêng một vật, hình ảnh bốn người khiêng kiệu hoặc cáng thương.
Gương Hán-Việt
dư trong "肩舁" (kiên dư — khiêng vai), "舁人" (dư nhân — người khiêng kiệu)
Mở khoá kiến thức
Biết 舁 (dư) giúp đọc hiểu cổ văn về nghi lễ và từ điển cổ: 肩舁 (khiêng vai), 轎舁 (khiêng kiệu), 舁夫 (người khiêng).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Chữ hội ý gồm hai bộ tay: 𦥑 (hai bàn tay trên, nay viết thành 臼) và 廾 (hai bàn tay dưới). Bốn bàn tay cùng khiêng — động tác nâng vai, khiêng kiệu. Wiktionary lưu ý thành tố trên trong dạng gốc là 𦥑 (hai tay), không phải cối xay; hình dạng hiện tại dễ gây nhầm lẫn.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 古代宮廷中有人專門舁轎。
Trong cung đình cổ đại có người chuyên khiêng kiệu.
- 四人舁夫共同抬起重物。
Bốn người khiêng cùng nhau nâng vật nặng.
- 傷者被舁入醫室救治。
Người bị thương được cáng vào phòng y tế cấp cứu.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.