Từ vựng tiếng TrungLiên từ连词Giới từ介词Động từ动词

Nghĩa tiếng Việt

cho; đi lại chơi bời, thân thiện; khen ngợi, tán thưởng

Âm Hán Việt

dư, dự, dữ

1 chữ13 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 與 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
13 nét

與 là chữ hình thanh đặc biệt: cả hai thành phần 舁 và 牙 đều là biểu âm theo Wiktionary. Dạng gốc gần nhất là 𦥸. Nghĩa gốc là đưa/cho; sau mở rộng thành giới từ và liên từ 'và, cùng với'. Có hình ảnh từ kim văn, bạch thư và tiểu triện.

Loại từ & cách dùng

Liên từ连词Giới từ介词Động từ动词

Chữ này thường làm liên từ nối các danh từ hoặc giới từ biểu thị sự đồng hành, liên kết.

  • Liên từ 连词

    Nối từ, cụm từ hoặc mệnh đề: 和, 但是, 因为…所以…. Lưu ý 和 chỉ nối danh từ, không nối hai câu như 'và' tiếng Việt.

  • Giới từ 介词

    Ghép với danh từ hoặc đại từ thành cụm chỉ nơi chốn, thời gian, đối tượng: 在家, 跟他. Cụm giới từ đứng TRƯỚC động từ — 我在家吃饭 — ngược với trật tự tiếng Việt.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới
  • Chữ liên quan - ở hai bên

Hán-Việt: dư, dự, dữ

Mẹo nhớ

Hán-Việt "Dữ": hai tay 舁 cùng nắm nhau — 與 là 'và, cùng với', biểu trưng sự kết hợp, cho và nhận.

Gương Hán-Việt

Dữ trong 參與 (tham dữ — tham gia), 與其...不如... (dữ kỳ...bất như — thà...còn hơn...)

Mở khoá kiến thức

Biết 與 mở khoá cấu trúc ngữ pháp 與其...不如... và từ 參與 (tham gia) — cực kỳ phổ biến trong văn viết.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

與 bronze 1
Kim văn
與 silk 1
Bạch thư
與 seal 1
Tiểu triện

與 là chữ hình thanh theo Wiktionary: {{Han compound|ls=psc|舁|牙|c1=p|c2=p}} — cả hai thành phần đều là biểu âm. Dạng gốc gần nhất là 𦥸. Nghĩa gốc là ban cho, trao tặng. Sau phát triển thành giới từ 'với, cùng' và liên từ 'và'. Có hình ảnh từ kim văn (kim văn chim), bạch thư và tiểu triện — lịch sử lâu đời. Dạng giản thể là 与.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他們參與了這次活動。Tāmen cānyù le zhè cì huódòng. thanh 1

    Họ đã tham gia hoạt động này.

  • 與其坐等,不如主動行動。Yǔqí zuòděng, bùrú zhǔdòng xíngdòng. thanh 3

    Thà chủ động hành động còn hơn ngồi chờ đợi.

  • 他與朋友一起出發。Tā yǔ péngyǒu yīqǐ chūfā. thanh 1

    Anh ấy cùng bạn bè lên đường.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • dạng giản thể của 與, thường dùng hơn trong văn hiện đại

  • cùng âm yǔ, nghĩa cho/ta (đại từ cổ), dễ nhầm

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.