Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

giày 2 lần đế

1 chữ12 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

舄 là chữ tượng hình, phác thảo hình ảnh một loài chim (biến thể bảo thủ hơn là 舃). Theo thời gian mang thêm nghĩa giày với đế kép dùng trong nghi lễ. Chưa xác định được hội ý hay hình thanh từ cấu trúc hiện tại.

Hán-Việt: tich

Mẹo nhớ

Hán-Việt "tích": Chim hỷ thước biến thành đôi giày nghi lễ có đế đôi — 舄 vừa là chim, vừa là hài cổ trang.

Gương Hán-Việt

tích — ít dùng trong tiếng Việt, xuất hiện trong văn học cổ

Mở khoá kiến thức

Biết 舄 giúp đọc thơ và văn cổ điển Trung Hoa về trang phục nghi lễ hoàng cung.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Theo Wiktionary, 舄 xuất phát từ hình tượng một loài chim (liushu: tượng hình). Nghĩa phái sinh là loại giày có thêm đế gỗ bên dưới dùng trong nghi lễ cung đình. Phát âm 1: xì (giày); phát âm 2: què (chim hỷ thước — dị thể của 鵲). Chưa thấy trong giáp cốt văn hay kim văn.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 舄是古代貴族穿的禮鞋。Xì shì gǔdài guìzú chuān de lǐ xié. thanh 4

    舄 là loại giày lễ dành cho quý tộc thời cổ đại.

  • 履舄交錯形容賓客眾多。Lǚxìjiāocuò xíngróng bīnkè zhòngduō. thanh 3

    Giày dép la liệt — thành ngữ chỉ đông khách.

  • 舄鹵指鹽鹼地。Xìlǔ zhǐ yán jiǎn dì. thanh 4

    舄鹵 chỉ vùng đất mặn kiềm.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • phát âm 2 của 舄 chính là dị thể của 鵲 (chim hỷ thước)

  • cùng bộ 臼, dễ nhầm hình dạng

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.