Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
xìng*wèi

Nghĩa tiếng Việt

hứng thú, thú vị

Âm Hán Việt

hứng vị

2 chữ14 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (tám, 8)

6 nét

Bộ: (mồm, miệng; cửa)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thường làm tân ngữ cho các động từ như có, tăng thêm, hoặc tràn đầy để chỉ niềm hứng khởi

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

hứng vị

Từng chữ

  • hứngthức dậy; hưng thịnh; dấy lên
  • vịmùi, hương vị

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 他对这项活动没有丝毫兴味。Tā duì zhè xiàng huódòng méiyǒu sīháo xìngwèi. thanh 1
  • 这本小说读来甚有兴味。Zhè běn xiǎoshuō dú lái shèn yǒu xìngwèi. thanh 4

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.