Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Phó từ副词
Đứng trước động từ hoặc tính từ để biểu thị thái độ, hành vi mù quáng, phiến diện không thay đổi
Phó từ 副词
Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.
Âm Hán Việt
nhất vị
Từng chữ
- 一nhấtmột, 1; bộ nhất
- 味vịmùi, hương vị
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng khi chỉ hành động quá mức, không cân nhắc, mù quáng. Mang sắc thái tiêu cực hoặc cảnh báo.
Câu ví dụ
- 一味追求
Đuổi theo một mực, không cân nhắc
- 不能一味听从
Không thể nghe theo mù quáng
- 一味地批评
Phê bình một mực
- 一味模仿
Bắt chước mù quáng
Kết hợp thường gặp
- 一味听从
nghe theo mù quáng
- 一味坚持
cố chấp một mực
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.