Nghĩa tiếng Việt
mùi, hương vị
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
味 = 口 (Khẩu: miệng) + 未 (Vị, biểu âm); chữ hình thanh.
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: vị
Mẹo nhớ
Hán-Việt "vị": cái miệng 口 cảm nhận chữ vị 未 — vị giác đầu lưỡi, đó là 'vị' (hương vị).
Gương Hán-Việt
vị trong "khẩu vị" 口味, "hương vị" 風味
Mở khoá kiến thức
Biết 味 mở khoá nhóm từ về vị giác, cảm xúc: 味道, 口味, 气味, 趣味.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary chú 味 = 口 + 未 (ls=psc, c1=s c2=p, t1=mouth) — 口 cho nghĩa, 未 cho âm. Nghĩa gốc 'vị giác cảm nhận qua miệng', mở rộng thành mùi vị, hương vị, ý vị.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 这道菜味道很好。
Món này có vị rất ngon.
- 每个人的口味不一样。
Mỗi người một khẩu vị.
- 这种花有股清香气味。
Loài hoa này có mùi thơm thanh.
- 这本书很有趣味。
Quyển sách này rất thú vị.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.