Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaCó thể là hồi tưởng (về kỷ niệm) hoặc dư vị (về món ăn, trải nghiệm). '回味无穷' là thành ngữ phổ biến.
Câu ví dụ
- 我常常回味那段美好的时光
Tôi thường hồi vọng那段 thời gian đẹp đẽ
- 这道菜让人回味无穷
Món ăn này để lại dư vị vô hạn
- 值得回味
Đáng để hồi tưởng
Kết hợp thường gặp
- 回味无穷
Dư vị vô hạn, đáng nhớ mãi
- 细细回味
Hồi tưởng tỉ mỉ
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.