Nghĩa tiếng Việt
con dím, con nhím; xúm xít
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
猬 = 虫 (Trùng, biểu nghĩa: sinh vật) + 胃 (Vị, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 虫 chỉ sinh vật nhỏ (ở đây là nhím), 胃 cho âm đọc gần wèi.
Hán-Việt: vị
Mẹo nhớ
Hán-Việt "vị": con nhím 猬 (vị) — sinh vật 虫 có dạ dày vị 胃 to, toàn thân phủ gai tua tủa.
Gương Hán-Việt
nhím vị (con nhím)
Mở khoá kiến thức
Biết 猬 mở khoá từ 刺猬 (con nhím) và thành ngữ 猬集 (tụ tập dày đặc như gai nhím).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
猬 là hình thanh: 虫 (trùng — sinh vật) biểu nghĩa, 胃 (vị) biểu âm. Wiktionary xác nhận {{Han compound|虫|胃|ls=psc|c1=s|c2=p}}. Chữ chỉ con nhím (刺猬 cìwèi) — loài thú có gai. Nghĩa mở rộng: xúm xít, dày đặc (như gai nhím).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 刺猬遇到危险会蜷成一团。
Nhím gặp nguy hiểm sẽ cuộn tròn lại.
- 刺猬的刺很尖锐。
Gai của nhím rất sắc nhọn.
- 问题猬集,让人不知从何下手。
Vấn đề chồng chất như gai nhím, không biết bắt đầu từ đâu.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.