Từ vựng tiếng Trung
wèi

Nghĩa tiếng Việt

con dím, con nhím; xúm xít

1 chữ12 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

猬 = 虫 (Trùng, biểu nghĩa: sinh vật) + 胃 (Vị, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 虫 chỉ sinh vật nhỏ (ở đây là nhím), 胃 cho âm đọc gần wèi.

Hán-Việt: vị

Mẹo nhớ

Hán-Việt "vị": con nhím 猬 (vị) — sinh vật 虫 có dạ dày vị 胃 to, toàn thân phủ gai tua tủa.

Gương Hán-Việt

nhím vị (con nhím)

Mở khoá kiến thức

Biết 猬 mở khoá từ 刺猬 (con nhím) và thành ngữ 猬集 (tụ tập dày đặc như gai nhím).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

猬 là hình thanh: 虫 (trùng — sinh vật) biểu nghĩa, 胃 (vị) biểu âm. Wiktionary xác nhận {{Han compound|虫|胃|ls=psc|c1=s|c2=p}}. Chữ chỉ con nhím (刺猬 cìwèi) — loài thú có gai. Nghĩa mở rộng: xúm xít, dày đặc (như gai nhím).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 刺猬遇到危险会蜷成一团。Cìwèi yùdào wēixiǎn huì quán chéng yī tuán. thanh 4

    Nhím gặp nguy hiểm sẽ cuộn tròn lại.

  • 刺猬的刺很尖锐。Cìwèi de cì hěn jiānruì. thanh 4

    Gai của nhím rất sắc nhọn.

  • 问题猬集,让人不知从何下手。Wèntí wèi jí, ràng rén bù zhī cóng hé xià shǒu. thanh 4

    Vấn đề chồng chất như gai nhím, không biết bắt đầu từ đâu.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 胃 là phần biểu âm của 猬, hình dạng gần

  • đồng âm wèi, 位 nghĩa vị trí/chỗ, 猬 nghĩa con nhím

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.