Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm động từ mang tân ngữ là các danh từ trừu tượng như cuộc sống, quá khứ, tuổi trẻ
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
hồi vị
Từng chữ
- 回hồivề; đạo Hồi, Hồi giáo
- 味vịmùi, hương vị
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaCó thể là hồi tưởng (về kỷ niệm) hoặc dư vị (về món ăn, trải nghiệm). '回味无穷' là thành ngữ phổ biến.
Câu ví dụ
- 这部电影的结局令人深思,值得回味。
Kết cục của bộ phim này khiến người ta phải suy ngẫm, rất đáng để hồi tưởng.
- 喝完这杯茶,口中依然留着淡淡的回味。
Uống xong ly trà này, trong miệng vẫn lưu lại dư vị thoang thoảng.
- 每当回忆起童年往事,我都觉得回味无穷。
Mỗi khi nhớ lại những chuyện thời thơ ấu, tôi đều cảm thấy dư vị vô cùng.
Kết hợp thường gặp
- 回味无穷
Dư vị vô hạn, đáng nhớ mãi
- 值得回味
Đáng để hồi tưởng
- 细细回味
Hồi tưởng tỉ mỉ
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.