Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thường làm tân ngữ cho các động từ như hợp, đổi hoặc đi kèm tính từ chỉ đặc trưng vùng miền
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
khẩu vị
Từng chữ
- 口khẩumồm, miệng; cửa
- 味vịmùi, hương vị
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTừ vựng HSK 5: hương vị
Câu ví dụ
- 这家餐厅的菜很合我的口味。
Món ăn của nhà hàng này rất hợp khẩu vị của tôi.
- 每个人对食物的口味都不一样。
Khẩu vị đối với thức ăn của mỗi người đều không giống nhau.
- 南方人和北方人的口味有很大差别。
Khẩu vị của người miền Nam và người miền Bắc có sự khác biệt lớn.
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.