Từ vựng tiếng Trung
kǒu*wèi

Nghĩa tiếng Việt

hương vị

2 chữ11 nétTrong 3 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (miệng)

3 nét

Bộ: (miệng)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Từ vựng HSK 5: hương vị

Câu ví dụ

  • 这是口味Zhè shì 口味 thanh 4

    Đây là hương vị

  • 我喜欢口味Wǒ xǐhuān 口味 thanh 3

    Tôi thích 口味

  • 有口味Yǒu 口味 thanh 3

    Có 口味

  • 没有口味Méiyǒu 口味 thanh 2

    Không có 口味

Kết hợp thường gặp

  • 很口味很 口味 thanh 5

    很 口味

  • 非常口味非常 口味 thanh 5

    非常 口味

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.