Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa卤味 là phương pháp chế biến đặc trưng của ẩm thực Trung Hoa, khác với 腌味 (muối dưa) — 卤味 dùng nước gia vị đun sôi, 腌味 dùng muối khô ủ lạnh.
Câu ví dụ
- 我喜欢吃卤味鸭脖
Tôi thích ăn cổ vịt hầm gia vị
- 这家店的卤味非常入味
Món lỗ vị ở cửa hàng này rất đậm đà
- 卤味是中国常见的小吃
Lỗ vị là món ăn vặt phổ biến ở Trung Quốc
- 她买了一包卤味回家
Cô ấy mua một gói lỗ vị về nhà
Kết hợp thường gặp
- 卤味拼盘
đĩa lỗ vị thập cẩm
- 卤味鸭脖
cổ vịt hầm gia vị
- 卤味摊
quầy bán lỗ vị
- 卤味店
cửa hàng lỗ vị
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.